百歲羹 bǎi suì gēng · bách tuế canh Hán Việt: bách tuế canh · Pinyin: bǎi suì gēng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 歲 (tuế) + 羹 (canh)Pinyinbǎi suì gēngHán Việtbách tuế canhCấu tạo百 + 歲 + 羹 · bách + tuế + canh nghĩa thành phần: bách + tuế + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切细的腌菜或酱菜的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.切细的腌菜或酱菜的俗称。