百幅被 bǎi fú bèi · bách phúc bị Hán Việt: bách phúc bị · Pinyin: bǎi fú bèi Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 幅 (phúc) + 被 (bị)Pinyinbǎi fú bèiHán Việtbách phúc bịCấu tạo百 + 幅 + 被 · bách + phúc + bị nghĩa thành phần: bách + phúc + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极大的被。Tân Hoa Tự Điển 1.极大的被。