百年詩 bǎi nián shī · bách niên thi Hán Việt: bách niên thi · Pinyin: bǎi nián shī Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 年 (niên) + 詩 (thi)Pinyinbǎi nián shīHán Việtbách niên thiCấu tạo百 + 年 + 詩 · bách + niên + thi nghĩa thành phần: bách + niên + thi