百廢俱舉

bǎi fèi jù jǔ bách phế câu cử

Hán Việt: bách phế câu cử · Pinyin: bǎi fèi jù jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (phế) + (câu) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一切废置的事都兴办起来。同“百废俱兴”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"百废俱兴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指一切废置的事都兴办起来。同百废俱兴”。

Eng

  • Cihui 百廢俱舉 ǎifèijùjǔ f.e. All neglected matters have been taken care of.