百廢備舉

bǎi fèi bèi jǔ bách phế bị cử

Hán Việt: bách phế bị cử · Pinyin: bǎi fèi bèi jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (phế) + (bị) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举:兴办。一切被废置的事情全部都兴办起来。形容建设事业兴旺发达。