百度表

bách độ biểu

Hán Việt: bách độ biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (độ) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 百度表 ǎidùbiǎo n. centigrade/Celsius thermometer M:²zhī/²kuài