百廢鹹舉 bǎi fèi xián jǔ · bách phế hàm cử Hán Việt: bách phế hàm cử · Pinyin: bǎi fèi xián jǔ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 廢 (phế) + 鹹 (hàm) + 舉 (cử)Pinyinbǎi fèi xián jǔHán Việtbách phế hàm cửCấu tạo百 + 廢 + 鹹 + 舉 · bách + phế + hàm + cử nghĩa thành phần: bách + phế + hàm + cử