百慕大 bǎi mù dà · bách mộ đại Hán Việt: bách mộ đại · Pinyin: bǎi mù dà Tổng quan Bermuda Cấu tạo: 百 (bách) + 慕 (mộ) + 大 (đại)Pinyinbǎi mù dàHán Việtbách mộ đạiCấu tạo百 + 慕 + 大 · bách + mộ + đại nghĩa thành phần: bách + mộ + đại Nghĩa ViệtCihui BermudaEngCC-CEDICT BermudaCihui Bermuda