百慕達

bǎi mù dá bách mộ đạt

Hán Việt: bách mộ đạt · Pinyin: bǎi mù dá

Tổng quan

Bermuda (Đài Loan)

Cấu tạo: (bách) + (mộ) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bermuda (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 百慕達群島的簡稱。參見「百慕達群島」條。

Eng

  • CC-CEDICT Bermuda (Tw)
  • Cihui Bermuda (Tw)