百憂解 bǎi yōu jiě · bách ưu giải Hán Việt: bách ưu giải · Pinyin: bǎi yōu jiě Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 憂 (ưu) + 解 (giải)Pinyinbǎi yōu jiěHán Việtbách ưu giảiCấu tạo百 + 憂 + 解 · bách + ưu + giải nghĩa thành phần: bách + ưu + giải Nghĩa EngCihui Prozac