百戲人 bǎi xì rén · bách hí nhân Hán Việt: bách hí nhân · Pinyin: bǎi xì rén Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 戲 (hí) + 人 (nhân)Pinyinbǎi xì rénHán Việtbách hí nhânCấu tạo百 + 戲 + 人 · bách + hí + nhân nghĩa thành phần: bách + hí + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代杂技演员。Tân Hoa Tự Điển 1.古代杂技演员。