百戲衣 bǎi xì yī · bách hí y Hán Việt: bách hí y · Pinyin: bǎi xì yī Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 戲 (hí) + 衣 (y)Pinyinbǎi xì yīHán Việtbách hí yCấu tạo百 + 戲 + 衣 · bách + hí + y nghĩa thành phần: bách + hí + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代杂技演员所穿的服装。Tân Hoa Tự Điển 1.古代杂技演员所穿的服装。