百摺裙 bǎi zhé qún · bách triệp quần Hán Việt: bách triệp quần · Pinyin: bǎi zhé qún Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 摺 (triệp) + 裙 (quần)Pinyinbǎi zhé qúnHán Việtbách triệp quầnCấu tạo百 + 摺 + 裙 · bách + triệp + quần nghĩa thành phần: bách + triệp + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"百褶裙"。