百斤秤 bách cân xứng Hán Việt: bách cân xứng Tổng quan Cân tạ Cấu tạo: 百 (bách) + 斤 (cân) + 秤 (xứng)Hán Việtbách cân xứngCấu tạo百 + 斤 + 秤 · bách + cân + xứng nghĩa thành phần: bách + cân + xứng Nghĩa ViệtCihui Cân tạ