百日紅
bách nhật hồng
Hán Việt: bách nhật hồng · Pinyin: bǎi rì hóng
Tổng quan
bách nhật hồng: tử vi
Nghĩa
Việt
- Cihui bách nhật hồng; tử vi。紫薇的別名。
- Cihui bách nhật hồng: tử vi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.莧科「千日紅」之別名。一年生草本,頭狀花序頂生,多紅色,偶白色。胞果圓形。 2.馬鞭草科「赬桐」的別稱。落葉灌木。頂生聚繖狀圓錐花序,花萼花冠均紅色。核果。 3.黃楊科「黃楊」之別名。常綠灌木或小喬木。葉對生,穗狀花序腋生。蒴果。 4.千屈菜科「紫薇」的別名。參見「紫薇」條。
Eng
- Cihui 百日紅 ǎirìhóng n. <bot.> crape myrtle
ja
- JMdict crape myrtle (Lagerstroemia indica)|monkey jump (endgame move)