百日紅

bǎi rì hóng bách nhật hồng

Hán Việt: bách nhật hồng · Pinyin: bǎi rì hóng

Tổng quan

bách nhật hồng: tử vi

Cấu tạo: (bách) + (nhật) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bách nhật hồng: tử vi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紫薇的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紫薇的别名。

Eng

  • Cihui 百日紅 ǎirìhóng n. <bot.> crape myrtle