百日青

bǎi rì qīng bách nhật thanh

Hán Việt: bách nhật thanh · Pinyin: bǎi rì qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (nhật) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称竹叶松。常绿乔木。叶互生或轮生﹐线状披针形﹐种子球形。木材坚韧﹐供建筑及制作家具等用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.也称竹叶松。常绿乔木。叶互生或轮生﹐线状披针形﹐种子球形。木材坚韧﹐供建筑及制作家具等用。