百木長 bǎi mù zhǎng · bách mộc trường Hán Việt: bách mộc trường · Pinyin: bǎi mù zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 木 (mộc) + 長 (trường)Pinyinbǎi mù zhǎngHán Việtbách mộc trườngCấu tạo百 + 木 + 長 · bách + mộc + trường nghĩa thành phần: bách + mộc + trường