百果餡

bǎiguǒxiàn bách quả hãm

Hán Việt: bách quả hãm · Pinyin: bǎiguǒxiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (quả) + (hãm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mincemeat