百樂百福 bách nhạc bách phúc Hán Việt: bách nhạc bách phúc Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 樂 (nhạc) + 百 (bách) + 福 (phúc)Hán Việtbách nhạc bách phúcCấu tạo百 + 樂 + 百 + 福 · bách + nhạc + bách + phúc nghĩa thành phần: bách + nhạc + bách + phúc Nghĩa EngCihui 百樂百福 ǎilèbǎifú f.e. great happiness and felicity