百樂門 bǎi lè mén · bách nhạc môn Hán Việt: bách nhạc môn · Pinyin: bǎi lè mén Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 樂 (nhạc) + 門 (môn)Pinyinbǎi lè ménHán Việtbách nhạc mônCấu tạo百 + 樂 + 門 · bách + nhạc + môn nghĩa thành phần: bách + nhạc + môn