百步燈 bǎi bù dēng · bách bộ đăng Hán Việt: bách bộ đăng · Pinyin: bǎi bù dēng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 步 (bộ) + 燈 (đăng)Pinyinbǎi bù dēngHán Việtbách bộ đăngCấu tạo百 + 步 + 燈 · bách + bộ + đăng nghĩa thành phần: bách + bộ + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马灯。Tân Hoa Tự Điển 1.马灯。