百步王 bǎi bù wáng · bách bộ vương Hán Việt: bách bộ vương · Pinyin: bǎi bù wáng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 步 (bộ) + 王 (vương)Pinyinbǎi bù wángHán Việtbách bộ vươngCấu tạo百 + 步 + 王 · bách + bộ + vương nghĩa thành phần: bách + bộ + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弩的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.弩的别称。