百沸湯 bǎi fèi tāng · bách phí thang Hán Việt: bách phí thang · Pinyin: bǎi fèi tāng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 沸 (phí) + 湯 (thang)Pinyinbǎi fèi tāngHán Việtbách phí thangCấu tạo百 + 沸 + 湯 · bách + phí + thang nghĩa thành phần: bách + phí + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久沸的水。Tân Hoa Tự Điển 1.久沸的水。