百漏船

bǎi lòu chuán bách lậu thuyền

Hán Việt: bách lậu thuyền · Pinyin: bǎi lòu chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (lậu) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处处渗漏的船。喻极多烦恼的人生。佛教称烦恼为漏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处处渗漏的船。喻极多烦恼的人生。佛教称烦恼为漏。