百靈子 bách linh tử Hán Việt: bách linh tử Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 靈 (linh) + 子 (tử)Hán Việtbách linh tửCấu tạo百 + 靈 + 子 · bách + linh + tử nghĩa thành phần: bách + linh + tử Nghĩa EngCihui 百靈子 ǎilíngzi n. <coll.> the lark M:²zhī