百灵子

bách linh tử

Hán Việt: bách linh tử

Tổng quan

Cấu tạo: 百 (bách) + 靈 (linh) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim sơn ca
  • Biên soạn the lark M:²zhī

Eng

  • Cihui 百靈子 ǎilíngzi n. <coll.> the lark M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

百灵鸟 · 百灵 · 百灵科 · 百灵百验 · 灵子 · 百靈和尚 · 靈子 · 百灵科鸣禽