百灵百验

bǎi líng bǎi yànbách linh bách nghiệm

Hán Việt: bách linh bách nghiệm · Pinyin: bǎi líng bǎi yàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

测算预测非常灵验。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容預測事情精準,絲毫不差。《初刻拍案驚奇》卷二一:「人多曉得柳莊神相,卻不知其子忠徹傳了父術,也是一個百靈百驗的。」

Cấu tạo: 百 (bách) + 靈 (linh) + 百 (bách) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测算预测非常灵验。

Từ liên quan

Gần nghĩa

百灵鸟 · 百靈和尚 · 百灵子 · 百灵科 · 百灵科鸣禽