百靈百驗 bǎi líng bǎi yàn · bách linh bách nghiệm Hán Việt: bách linh bách nghiệm · Pinyin: bǎi líng bǎi yàn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 靈 (linh) + 百 (bách) + 驗 (nghiệm)Pinyinbǎi líng bǎi yànHán Việtbách linh bách nghiệmCấu tạo百 + 靈 + 百 + 驗 · bách + linh + bách + nghiệm nghĩa thành phần: bách + linh + bách + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测算预测非常灵验。