百靈科 bǎi líng kē · bách linh khoa Hán Việt: bách linh khoa · Pinyin: bǎi líng kē Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 靈 (linh) + 科 (khoa)Pinyinbǎi líng kēHán Việtbách linh khoaCấu tạo百 + 靈 + 科 · bách + linh + khoa nghĩa thành phần: bách + linh + khoa