百鍊剛 bǎi liàn gāng · bách luyện cương Hán Việt: bách luyện cương · Pinyin: bǎi liàn gāng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鍊 (luyện) + 剛 (cương)Pinyinbǎi liàn gāngHán Việtbách luyện cươngCấu tạo百 + 鍊 + 剛 · bách + luyện + cương nghĩa thành phần: bách + luyện + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"百炼钢"。