百鍊金 bǎi liàn jīn · bách luyện kim Hán Việt: bách luyện kim · Pinyin: bǎi liàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 鍊 (luyện) + 金 (kim)Pinyinbǎi liàn jīnHán Việtbách luyện kimCấu tạo百 + 鍊 + 金 · bách + luyện + kim nghĩa thành phần: bách + luyện + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过多次锻炼的金属。Tân Hoa Tự Điển 1.经过多次锻炼的金属。