百煉鋼
bách luyện cương
Hán Việt: bách luyện cương · Pinyin: bǎi liàn gāng
Tổng quan
thép chất lượng cao tôi luyện kỹ
Nghĩa
Việt
- Cihui thép chất lượng cao tôi luyện kỹ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"百炼刚"; 精炼的铁。比喻久经锻炼﹑意志坚强的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"百炼刚"。 2.精炼的铁。比喻久经锻炼﹑意志坚强的人。
Eng
- CC-CEDICT high-grade well-tempered steel
- Cihui high-grade well-tempered steel