百牢關 bǎi láo guān · bách lao quan Hán Việt: bách lao quan · Pinyin: bǎi láo guān Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 牢 (lao) + 關 (quan)Pinyinbǎi láo guānHán Việtbách lao quanCấu tạo百 + 牢 + 關 · bách + lao + quan nghĩa thành phần: bách + lao + quan