百獸王 bǎi shòu wáng · bách thú vương Hán Việt: bách thú vương · Pinyin: bǎi shòu wáng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 獸 (thú) + 王 (vương)Pinyinbǎi shòu wángHán Việtbách thú vươngCấu tạo百 + 獸 + 王 · bách + thú + vương nghĩa thành phần: bách + thú + vương