百獸長 bǎi shòu zhǎng · bách thú trường Hán Việt: bách thú trường · Pinyin: bǎi shòu zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 獸 (thú) + 長 (trường)Pinyinbǎi shòu zhǎngHán Việtbách thú trườngCấu tạo百 + 獸 + 長 · bách + thú + trường nghĩa thành phần: bách + thú + trường