百益紅 bǎi yì hóng · bách ích hồng Hán Việt: bách ích hồng · Pinyin: bǎi yì hóng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 益 (ích) + 紅 (hồng)Pinyinbǎi yì hóngHán Việtbách ích hồngCấu tạo百 + 益 + 紅 · bách + ích + hồng nghĩa thành phần: bách + ích + hồng