百眼莉

bách nhãn lị

Hán Việt: bách nhãn lị

Tổng quan

uả lê trăm mắt, một tên chỉ quả dứa. bách nhãn lê bách nhãn lê ☆Quả lê trăm mắt, một tên chỉ quả dứa.

Cấu tạo: (bách) + (nhãn) + (lị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uả lê trăm mắt, một tên chỉ quả dứa. bách nhãn lê bách nhãn lê ☆Quả lê trăm mắt, một tên chỉ quả dứa.