百祿兒 bǎi lù ér · bách lộc nhi Hán Việt: bách lộc nhi · Pinyin: bǎi lù ér Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 祿 (lộc) + 兒 (nhi)Pinyinbǎi lù érHán Việtbách lộc nhiCấu tạo百 + 祿 + 兒 · bách + lộc + nhi nghĩa thành phần: bách + lộc + nhi