百祿兒

bǎi lù ér bách lộc nhi

Hán Việt: bách lộc nhi · Pinyin: bǎi lù ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + 祿 (lộc) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出生满百日的小孩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出生满百日的小孩。