百禽長 bǎi qín zhǎng · bách cầm trường Hán Việt: bách cầm trường · Pinyin: bǎi qín zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 禽 (cầm) + 長 (trường)Pinyinbǎi qín zhǎngHán Việtbách cầm trườngCấu tạo百 + 禽 + 長 · bách + cầm + trường nghĩa thành phần: bách + cầm + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凤凰。Tân Hoa Tự Điển 1.指凤凰。