百穴珠

bǎi xué zhū bách huyệt châu

Hán Việt: bách huyệt châu · Pinyin: bǎi xué zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (huyệt) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代宝珠名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宝珠名。