百約百叛 bǎi yuē bǎi pàn · bách ước bách bạn Hán Việt: bách ước bách bạn · Pinyin: bǎi yuē bǎi pàn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 約 (ước) + 百 (bách) + 叛 (bạn)Pinyinbǎi yuē bǎi pànHán Việtbách ước bách bạnCấu tạo百 + 約 + 百 + 叛 · bách + ước + bách + bạn nghĩa thành phần: bách + ước + bách + bạn