百結花 bǎi jié huā·bách kết hoa Hán Việt: bách kết hoa · Pinyin: bǎi jié huā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丁香的别名。 Cấu tạo: 百 (bách) + 結 (kết) + 花 (hoa)Pinyinbǎi jié huāHán Việtbách kết hoaCấu tạo百 + 結 + 花 · bách + kết + hoa nghĩa thành phần: bách + kết + hoa Từ liên quan Gần nghĩa百結衣 · 百結裘 · 百结衣 · 百结裘 · 百結懸鶉 · 百結鶉衣 · 百结愁肠 · 百结悬鹑