百結衣

bǎi jié yī bách kết y

Hán Việt: bách kết y · Pinyin: bǎi jié yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (kết) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o do trăm mảnh ghép lại. Chỉ cái áo vá rất nhiều mảnh của người nghèo. bách kết y bách kết y ☆Áo do trăm mảnh ghép lại. Chỉ cái áo vá rất nhiều mảnh của người nghèo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多次縫補的衣服。

Eng

  • Cihui 百結衣 ǎijiéyī n. ragged clothing