百結衣
bách kết y
Hán Việt: bách kết y · Pinyin: bǎi jié yī
Tổng quan
1.补缀很多的衣服。
多次縫補的衣服。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 áo vá
- Biên soạn ragged clothing
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 多次縫補的衣服。
Eng
- Cihui 百結衣 ǎijiéyī n. ragged clothing
Hán Việt: bách kết y · Pinyin: bǎi jié yī
1.补缀很多的衣服。
多次縫補的衣服。