百約百叛

bǎi yuē bǎi pàn bách ước bách bạn

Hán Việt: bách ước bách bạn · Pinyin: bǎi yuē bǎi pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (ước) + (bách) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约:约定。多次订约,多次背叛。形容毫无信用。