百结裘 bǎi jié qiú·bách kết cừu Hán Việt: bách kết cừu · Pinyin: bǎi jié qiú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有很多补缀的皮衣。 Cấu tạo: 百 (bách) + 結 (kết) + 裘 (cừu)Pinyinbǎi jié qiúHán Việtbách kết cừuCấu tạo百 + 結 + 裘 · bách + kết + cừu nghĩa thành phần: bách + kết + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.有很多补缀的皮衣。 Từ liên quan Gần nghĩa百結衣 · 百結花 · 百結裘 · 百结花 · 百结衣 · 百結懸鶉 · 百結鶉衣 · 百结愁肠