百結裘

bǎi jié qiú bách kết cừu

Hán Việt: bách kết cừu · Pinyin: bǎi jié qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (kết) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有很多补缀的皮衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有很多补缀的皮衣。