百美圖 bách mĩ đồ Hán Việt: bách mĩ đồ Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 美 (mĩ) + 圖 (đồ)Hán Việtbách mĩ đồCấu tạo百 + 美 + 圖 · bách + mĩ + đồ nghĩa thành phần: bách + mĩ + đồ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容繪有眾多美人的圖畫。EngCihui 百美圖 ǎiměitú n. a picture showing many beautiful women M:¹⁰fú/¹zhāng