百能百俐

bǎi néng bǎi lì bách năng bách lị

Hán Việt: bách năng bách lị · Pinyin: bǎi néng bǎi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (năng) + (bách) + (lị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"百能百巧"。