百脈根 bách mạch căn Hán Việt: bách mạch căn Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 脈 (mạch) + 根 (căn)Hán Việtbách mạch cănCấu tạo百 + 脈 + 根 · bách + mạch + căn nghĩa thành phần: bách + mạch + căn