百腳旗

bǎi jiǎo qí bách cước kì

Hán Việt: bách cước kì · Pinyin: bǎi jiǎo qí

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (cước) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种竖立的旗帜。两边为锯齿形。古代王公出行﹐用作前导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种竖立的旗帜。两边为锯齿形。古代王公出行﹐用作前导。