百腳路 bǎi jiǎo lù · bách cước lộ Hán Việt: bách cước lộ · Pinyin: bǎi jiǎo lù Tổng quan Cấu tạo: 百 (bách) + 腳 (cước) + 路 (lộ)Pinyinbǎi jiǎo lùHán Việtbách cước lộCấu tạo百 + 腳 + 路 · bách + cước + lộ nghĩa thành phần: bách + cước + lộ